Ôn thi giữa kỳ 1 · Tiếng Anh 9

Global Success · THCS Nguyễn Trãi · 2026–2027

Lý thuyết trọng tâm Unit 1–3

Đọc phần này trước khi làm đề. Mỗi đề có 40 câu, mỗi câu 0,25 điểm. Chọn đáp án xong sẽ hiện ngay giải thích và dịch nghĩa. Đã chọn thì không sửa được từng câu, chỉ có thể làm lại cả đề.

1. Cấu trúc đề thi giữa kỳ 1 (40 câu – 10 điểm)

PhầnDạng bàiSố câuĐiểm
INghe – chọn True/False1–41,0
IITrọng âm (chọn từ khác trọng âm)5–60,5
IIIPhát âm (phần gạch chân)7–80,5
IVTừ vựng – cụm động từ – giới từ – giao tiếp9–182,5
VBiển báo19–200,5
VI-AĐọc điền từ vào đoạn văn21–241,0
VI-BĐọc hiểu: True/False + chọn đáp án25–301,5
VIIDạng đúng của từ (word form)31–341,0
VIIIDùng mục từ điển để hoàn thành câu (2–3 từ)35–360,5
IXViết lại câu37–401,0

2. Từ vựng trọng tâm

Unit 1 – Local Community (Cộng đồng địa phương)

Từ / cụm từLoại từPhiên âmNghĩa
community helpern/kəˈmjuːnəti ˈhelpə/người phục vụ cộng đồng
garbage collectorn/ˈɡɑːbɪdʒ kəˈlektə/người thu gom rác
delivery personn/dɪˈlɪvəri ˈpɜːsn/người giao hàng
firefightern/ˈfaɪəfaɪtə/lính cứu hỏa
police officern/pəˈliːs ˈɒfɪsə/cảnh sát
electriciann/ɪˌlekˈtrɪʃn/thợ điện
artisann/ˌɑːtɪˈzæn/thợ thủ công, nghệ nhân
handicraftn/ˈhændikrɑːft/đồ thủ công
craft villagen/krɑːft ˈvɪlɪdʒ/làng nghề
potteryn/ˈpɒtəri/đồ gốm
embroideryn/ɪmˈbrɔɪdəri/nghề/đồ thêu
specialityn/ˌspeʃiˈæləti/đặc sản
fragrancen/ˈfreɪɡrəns/hương thơm
facility / amenityn/fəˈsɪləti/ /əˈmiːnəti/cơ sở vật chất / tiện ích
recyclable ↔ non-recyclableadj/n/ˌriːˈsaɪkləbl/có thể tái chế ↔ không tái chế được
preserve → preservationv → n/prɪˈzɜːv/ /ˌprezəˈveɪʃn/bảo tồn → sự bảo tồn
responsible ↔ irresponsible → responsibilityadj → n/rɪˈspɒnsəbl/có trách nhiệm → trách nhiệm

Unit 2 – City Life (Cuộc sống thành phố)

Từ / cụm từLoại từPhiên âmNghĩa
bustling (with)adj/ˈbʌslɪŋ/nhộn nhịp, đông đúc
crowded (with)adj/ˈkraʊdɪd/đông đúc
concrete junglen/ˈkɒŋkriːt ˈdʒʌŋɡl/rừng bê tông
traffic jam / traffic congestionn/ˌkɒnˈdʒestʃən/tắc đường / ùn tắc giao thông
rush hourn/ˈrʌʃ aʊə/giờ cao điểm
commutern/kəˈmjuːtə/người đi làm/đi học hằng ngày bằng phương tiện
metropolitan / urbanadj/ˌmetrəˈpɒlɪtən/ /ˈɜːbən/thuộc đô thị lớn / thành thị
suburb / downtownn/ˈsʌbɜːb/ /ˌdaʊnˈtaʊn/ngoại ô / trung tâm thành phố
dwellern/ˈdwelə/cư dân
urban sprawln/ˈɜːbən sprɔːl/sự mở rộng đô thị
public transportn/ˌpʌblɪk ˈtrænspɔːt/phương tiện công cộng
reliable ↔ unreliableadj/rɪˈlaɪəbl/đáng tin cậy ↔ không đáng tin
livable (liveable)adj/ˈlɪvəbl/đáng sống
priceyadj/ˈpraɪsi/đắt đỏ
accessibleadj/əkˈsesəbl/dễ tiếp cận
drawbackn/ˈdrɔːbæk/nhược điểm
pollute → polluted → pollution → pollutantv/adj/n/ngây ô nhiễm → bị ô nhiễm → sự ô nhiễm → chất gây ô nhiễm

Unit 3 – Healthy Living for Teens (Lối sống lành mạnh cho thanh thiếu niên)

Từ / cụm từLoại từPhiên âmNghĩa
physical / mental healthn/ˈfɪzɪkl/ /ˈmentl/sức khỏe thể chất / tinh thần
well-balanced dietn/ˌwel ˈbælənst ˈdaɪət/chế độ ăn cân bằng
work-life balancen/ˌwɜːk ˈlaɪf ˈbæləns/cân bằng học tập/làm việc và cuộc sống
stress / anxietyn/stres/ /æŋˈzaɪəti/căng thẳng / lo âu
counsellorn/ˈkaʊnsələ/chuyên viên tư vấn
priority → prioritisen → v/praɪˈɒrəti/sự ưu tiên → ưu tiên
assignmentn/əˈsaɪnmənt/bài tập
deadlinen/ˈdedlaɪn/hạn chót
accomplish → accomplishmentv → n/əˈkʌmplɪʃ/hoàn thành → thành tựu
optimisticadj/ˌɒptɪˈmɪstɪk/lạc quan
hygienen/ˈhaɪdʒiːn/vệ sinh
distract → distracted → distractionv/adj/n/dɪˈstrækt/làm xao nhãng → bị xao nhãng → sự xao nhãng

3. Cụm động từ (Phrasal verbs) thường gặp

Cụm động từNghĩaVí dụ
cut down oncắt giảmcut down on sugar / fast food
carry outtiến hành, thực hiệncarry out a project / experiments
take upbắt đầu một thú vui/môn thể thaotake up golf
give uptừ bỏgive up her job
hand down / pass downtruyền lại (cho thế hệ sau)pass down embroidery skills
get aroundđi lại (trong thành phố)get around by bus
look aroundđi xem quanhlook around the shop
pick sb upđón aipick me up at the airport
come backquay vềcome back from Da Nang
come down withbị (ốm)come down with a flu
hang out withđi chơi vớihang out with friends
get on (well) with = get along withhòa hợp vớiget on with her neighbour
look afterchăm sóclook after my sister
turn up / take offxuất hiện / cất cánh, cởi raThe plane took off.
run out ofhết (cái gì)run out of money

Mẹo: Học cụm động từ theo cặp đối nghĩa/cùng chủ đề và luôn học kèm tân ngữ đi cùng (cut down on + N/V-ing; pick + sb + up).

4. Giới từ đi kèm (Collocation với giới từ)

CụmNghĩaCụmNghĩa
pleased withhài lòng vớistuck in (a traffic jam)bị kẹt trong (tắc đường)
bustling with / crowded withnhộn nhịp/đông đúc vớiremind sb of sthgợi cho ai nhớ về
thanks tonhờ cóin the rush hour / at rush hourvào giờ cao điểm
give priority toưu tiên chointention of + V-ing / intention to Vý định làm gì
under stressđang bị căng thẳngin spite of + Nmặc dù

5. Ngữ pháp trọng tâm

5.1. Từ để hỏi + to-infinitive (Unit 1)

  • Cấu trúc: S + V (know / decide / wonder / ask / tell…) + what / where / how / when / who + to V
  • Dùng khi chủ ngữ của mệnh đề sau trùng với chủ ngữ mệnh đề chính (hoặc chỉ người nói chung).
  • I don't know how I can solve this problem. → I don't know how to solve this problem. (Tôi không biết giải quyết vấn đề này như thế nào.)
  • They are wondering where they can buy handicrafts. → They are wondering where to buy handicrafts.
  • Lưu ý: why không dùng với to V.

5.2. So sánh kép (Double comparatives – Unit 2)

  • The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V (càng… thì càng…)
  • Tính từ/trạng từ ngắn: the + adj-er; dài: the more + adj; danh từ: the more/less/fewer + N.
  • If you live closer to the city centre, your rent will be higher. → The closer you live to the city centre, the higher your rent will be.
  • If you practise English a lot, you will speak it fluently. → The more you practise English, the more fluently you will speak it.
  • Bất quy tắc: good/well → better; bad → worse; much/many → more; little → less; far → farther/further.

5.3. Câu ghép (Compound sentences – Unit 3) & Từ nối

  • Liên từ đẳng lập: and, but, or, so (đứng giữa hai mệnh đề, trước có dấu phẩy).
  • Trạng từ liên kết: However (tuy nhiên), Therefore (vì vậy), Furthermore / Moreover / Besides (hơn nữa), Otherwise (nếu không thì).
  • Đặt sau dấu chấm hoặc dấu chấm phẩy và có dấu phẩy theo sau: It was raining; therefore, we stayed at home.
  • Phân biệt: Because / Although là liên từ phụ thuộc, nối hai mệnh đề trong cùng một câu, không đứng một mình trước dấu phẩy để mở câu mới như trạng từ liên kết.

5.4. Câu điều kiện loại 1 – Unless – Câu mệnh lệnh + and/or

  • Loại 1: If + S + V (hiện tại đơn), S + will/can/may + V – điều có thể xảy ra ở hiện tại/tương lai.
  • Unless = If … not: Unless my sister leaves now, she will be late. → If my sister doesn't leave now, she will be late.
  • Mệnh lệnh + and + mệnh đề → If you + V, …: Take an umbrella and you won't get wet. → If you take an umbrella, you won't get wet.
  • Mệnh lệnh + or + mệnh đề → If you don't + V, …: Be careful or you'll fall. → If you aren't careful, you'll fall off the bike.
  • As long as = miễn là = if: Become more confident as long as you prepare thoroughly. → If you prepare thoroughly, you will become more confident.

5.5. Cấu tạo từ (Word form)

Hậu tốTạo thànhVí dụ trong đề
-tion / -ation / -ment / -ity / -anceDanh từpreservation, encouragement, accomplishment, responsibility, distraction
-er / -or / -ian / -istDanh từ chỉ ngườicommuter, counsellor, electrician, artist
-ive / -able / -ible / -ful / -yTính từattractive, reliable, accessible, livable, pricey
-lyTrạng từ (bổ nghĩa cho động từ/tính từ)efficiently, conveniently, comfortably, peacefully, easily
en- / -ise(-ize)Động từencourage, prioritise
un- / ir- / in- / im-Tính từ phủ địnhunreliable, irresponsible, inconvenient, impolite
  • Quy tắc vị trí: sau mạo từ/tính từ sở hữu/giới từ → danh từ; sau to be/linking verb (become, feel, look) → tính từ; bổ nghĩa động từ thường → trạng từ; sau chủ ngữ, chia theo thì → động từ.

6. Phát âm & trọng âm

6.1. Cách phát âm đuôi -ed

  • /ɪd/: sau âm /t/, /d/ (wanted, needed).
  • /t/: sau âm vô thanh /p/, /k/, /f/, /s/, /ʃ/, /tʃ/, /θ/ (stressed, reduced, accomplished, watched).
  • /d/: các trường hợp còn lại (achieved, played, lived).

6.2. Một số quy tắc âm khác

  • "ea" thường đọc /iː/ (speaker, please) nhưng nhiều từ đọc /e/ (pleasure, weather, feather, healthy, ahead).
  • "ow" đọc /aʊ/ (down, town, nowadays) hoặc /əʊ/ (below, know, show).
  • "h" câm: hour, honour, honest; còn lại đọc /h/ (hospital, happy, ahead).
  • "u" sau phụ âm: /juː/ trong useful, community, reduce; /ə/ trong support, submit.

6.3. Quy tắc trọng âm cơ bản

  • Danh từ & tính từ 2 âm tiết: thường nhấn âm 1 (fragrance, garbage, suburb, village, urban, dusty, modern, pricey, product, service, purpose).
  • Động từ 2 âm tiết: thường nhấn âm 2 (preserve, delay, reduce, attract, remind). Ngoại lệ hay gặp: wander, wonder, process (n) nhấn âm 1.
  • Từ tận cùng -tion, -sion, -ic, -ity, -ial, -ical: nhấn âm ngay trước hậu tố (information, traditional, community, facility, speciality, optimistic).
  • Từ tận cùng -ee, -eer, -ese, -oo, -ique: nhấn chính hậu tố; tiền tố/hậu tố không mang trọng âm (out-side → /ˌaʊtˈsaɪd/ khi là trạng từ, down-town /ˌdaʊnˈtaʊn/).

7. Kỹ năng làm các dạng bài

7.1. Giao tiếp (Câu 17–18)

Câu hỏi / lời nóiĐáp lại phù hợp
Could you tell me / show me…?Sure. … / Of course. …
Do you mind + V-ing…? (đồng ý)Not at all. / No, of course not.
Would you like me to + V…? (lời đề nghị giúp)That's very kind of you. / Yes, please. / No, thanks. I can manage.
Would you like to + V…? (lời mời)Thanks. I'd love to. / I'm sorry, I can't.
Have you heard about…?Yes! I'm excited. / No, tell me about it.
What does sb look like?Miêu tả ngoại hình (tall, slim, beautiful…)
What is sb like?Miêu tả tính cách (friendly, outgoing…)

7.2. Biển báo (Câu 19–20)

  • Hình có vòng tròn đỏ + gạch chéo = cấm (must not / not allowed).
  • Hình đầu lâu xương chéo = chất độc hại (toxic/poisonous).
  • STAFF ONLY / PRIVATE = chỉ dành cho nhân viên/khu vực riêng.
  • Đọc kỹ từ "EXCEPTED" (ngoại trừ), "SLOW" (đi chậm lại), "WEEKDAYS" (ngày thường).

7.3. Dùng mục từ điển (Câu 35–36)

  • Đọc phần in đậm (collocation) trong mục từ: food hygiene regulations, personal hygiene, expensive mistake, under stress…
  • Chép đúng cụm in đậm, chỉ điền 2–3 từ, chú ý mạo từ a/an đã có sẵn và hình thức số ít/số nhiều.

7.4. Đọc hiểu True/False

  • Gạch chân từ khóa trong câu hỏi → tìm câu chứa ý tương ứng trong bài.
  • Chú ý từ chỉ thời gian (last year ↔ two years ago), từ tuyệt đối (only, all, completely, rarely) – thường là bẫy để ra đáp án False.