Chuyên đề 1: Phát âm (Pronunciation) & Trọng âm (Stress)

Ôn thi tiếng Anh vào lớp 10 · Lý thuyết + 100 câu phát âm + 100 câu trọng âm · Thầy Thanh

0. Phương pháp làm bài phát âm (4 bước)
  • Bước 1: Xác định phần gạch chân thuộc nhóm nào: đuôi -s/-es, đuôi -ed, nguyên âm, phụ âm hay âm câm.
  • Bước 2: Phiên âm nhẩm cả 4 từ — dựa vào ÂM chứ không dựa vào CHỮ.
  • Bước 3: Tìm 3 từ đọc giống nhau → từ còn lại là đáp án.
  • Bước 4: Cảnh giác các từ ngoại lệ (blood, great, women, busy, heart…).
Đề thi vào 10 TP.HCM thường có 2 câu phát âm, hay gặp nhất là đuôi -s/-es, -ed và các nguyên âm ea, oo, ou, ow.
1. Cách đọc đuôi -s / -es
Cách đọcKhi âm cuối của từ gốc là…Chữ cái thường gặpVí dụ
/s/Phụ âm vô thanh /p, t, k, f, θ/-p, -t, -k, -ck, -f, -gh, -ph, -thstops, hats, books, laughs, months
/ɪz/Âm gió /s, z, ʃ, ʒ, tʃ, dʒ/-s, -ss, -ce, -se, -x, -z, -sh, -ch, -ge, -dgebuses, boxes, washes, watches, changes
/z/Các trường hợp còn lại (phụ âm hữu thanh, nguyên âm)-b, -d, -g, -l, -m, -n, -v, -y, -o…jobs, friends, dogs, plays, potatoes
Mẹo nhớ /s/: "Thời phong kiến phương Tây" → th, p, k, f, t.  Mẹo nhớ /ɪz/: "Sóng gió chẳng sợ zó giông" → s, x, ch, sh, z, ge/ce.
Lưu ý: xét âm cuối, không xét chữ cuối: laugh /lɑːf/ → laughs /s/; clothes /ð/ → /z/; house → houses /ˈhaʊzɪz/.
2. Cách đọc đuôi -ed
Cách đọcKhi âm cuối của động từ là…Ví dụ
/ɪd//t/ hoặc /d/wanted, needed, decided, visited
/t/Âm vô thanh /p, k, f, s, ʃ, tʃ/ (và /θ/)stopped, looked, laughed, missed, washed, watched
/d/Các trường hợp còn lạiplayed, cleaned, opened, changed, breathed
Mẹo nhớ /t/: "Khi sang sông phải chờ thu phí" → k, s, sh, p, ch, th, f (gh, ph).
Tính từ đuôi -ed đặc biệt đọc /ɪd/: naked, wicked, crooked, ragged, rugged, sacred, beloved, learned (uyên bác), aged (cao tuổi), blessed, dogged, wretched.
3. Nguyên âm đơn & nguyên âm đôi thường gặp
ChữCách đọc phổ biếnNgoại lệ / cách đọc khác cần nhớ
a/æ/ cat, map · /eɪ/ name, table/ɑː/ father, car · /ɔː/ call, walk · /ɒ/ want, watch · /ə/ ago, away
ea/iː/ meat, seat, tea/e/ head, bread, health, weather, heavy · /eɪ/ great, break, steak
ear/ɪə/ hear, near, beard/ɜː/ learn, earth, heard, early · /eə/ bear, wear, pear · /ɑː/ heart
oo/uː/ food, school, moon/ʊ/ book, look, good, foot · /ʌ/ blood, flood
o/ɒ/ hot · /əʊ/ home, open/ʌ/ come, love, son, money, oven · /uː/ move, lose · /ɪ/ women
ou/aʊ/ house, mouth, sound/ʌ/ country, cousin, double, touch, young · /uː/ soup, group
ow/aʊ/ now, how, cow, brown/əʊ/ snow, know, show, grow, slow
ough/ɔː/ bought, thought/əʊ/ though · /uː/ through · /aʊ/ drought · /ʌf/ enough · /ɒf/ cough
u/ʌ/ cut, sun · /juː/ music, pupil/ʊ/ put, push, full · /ɪ/ busy · /e/ bury
i/ɪ/ sit, big · /aɪ/ kite, drivelive (v) /lɪv/, give /ɡɪv/ (i_e nhưng đọc /ɪ/)
ai / ie/eɪ/ rain · /iː/ fieldsaid /sed/ · friend /frend/
Âm tiết không nhận trọng âm thường đọc yếu thành /ə/ hoặc /ɪ/: ago, become, return → vì vậy phát âm và trọng âm liên quan chặt chẽ với nhau.
4. Phụ âm dễ nhầm
ChữCách đọcVí dụ
ch/tʃ/ (thường) · /k/ (gốc Hy Lạp) · /ʃ/ (gốc Pháp)chair, teach · chemistry, school, character, stomach · machine, chef
th/θ/ · /ð/think, three, bath · this, they, brother, together
c/s/ trước e, i, y · /k/ còn lại · /ʃ/ oceancity, centre · cat, class
g/dʒ/ trước e, i, y · /ɡ/ còn lạigym, giant · game. Ngoại lệ /ɡ/: get, give, gift, girl, begin
s/s/ · /z/ · /ʃ/ · /ʒ/sit · rose, nose · sugar, sure · pleasure, measure
x/ks/ · /ɡz/ (ex + nguyên âm nhấn)box, explain · exam, exist, exact
gh/f/ · câmlaugh, cough, enough · high, night, daughter
wh/w/ · /h/what, where · who, whose, whole
-tion / -stion / -ture/ʃn/ · /tʃən/ · /tʃə/nation · question · nature
ng/ŋ/ · /ŋɡ/singer · finger, hungry, longer
5. Âm câm (silent letters)
Chữ câmVí dụ
hhour, honest, honour, heir, vehicle, exhausted (→ an hour, an honest man)
k (kn-)know, knife, knee, knock, knowledge
b (-mb, -bt)climb, comb, bomb, thumb, debt, doubt
w (wr-)write, wrong, wrap, answer, sword
tlisten, fasten, castle, whistle, Christmas, often
sisland, aisle
dhandsome, Wednesday, handkerchief
lcalm, half, walk, talk, could, should, would
ghhigh, night, light, daughter, though
0. Nguyên tắc chung
  • Trọng âm chỉ rơi vào nguyên âm mạnh; âm tiết chứa /ə/ (và thường /ɪ/ ngắn) hầu như không nhận trọng âm.
  • Bước làm bài: (1) xác định số âm tiết & loại từ; (2) tìm hậu tố/tiền tố; (3) áp dụng quy tắc; (4) loại bỏ 3 từ giống nhau.
  • Tiền tố (un-, dis-, im-, in-, re-, be-, de-, pre-, mis-) thường không nhận trọng âm.
1. Từ có 2 âm tiết
Loại từQuy tắcVí dụNgoại lệ cần thuộc
Động từNhấn âm 2begin, enjoy, relaxâm 1: answer, enter, happen, open, offer, listen, visit, travel, promise, borrow, follow
Danh từNhấn âm 1teacher, gardenâm 2: hotel, machine, police, advice, mistake, idea, exam, success, guitar
Tính từNhấn âm 1happy, cleverâm 2: polite, alone, correct, complete, unique, aware
Từ 2 loại (n/v)Danh từ âm 1 · Động từ âm 2record (n) – record (v)present, export, import, object, progress, rebel, increase, desert
Danh từ ghépNhấn âm 1birthday, classroom
2. Từ có 3 âm tiết trở lên
Trường hợpQuy tắcVí dụ
Danh từ 3 âm tiếtThường âm 1; nếu âm 1 chứa /ə/, /ɪ/ → âm 2family · banana, tomorrow
Động từ 3 âm tiếtÂm cuối là nguyên âm ngắn + ≤1 phụ âm → âm 2; còn lại thường âm 1 hoặc 3develop, discover · introduce, entertain
Động từ ghépNhấn vào động từ chínhunderstand, overcome
3. Hậu tố NHẬN trọng âm
Hậu tốVí dụ
-ee, -eer, -ese, -ique, -esque, -oo, -oon, -ette, -ain (động từ)employee, volunteer, Japanese, unique, kangaroo, cartoon, cigarette, maintain
Ngoại lệ: coffee /ˈkɒfi/, committee /kəˈmɪti/ không nhấn vào -ee.
4. Hậu tố làm trọng âm rơi vào âm NGAY TRƯỚC nó
Hậu tốVí dụ
-tion, -sion, -ic, -ical, -ity, -ian, -ial, -ious, -eous, -ual, -cient, -ience, -iar, -ics, -iaeducation, electric, political, activity, musician, delicious, Malaysia
Ngoại lệ của -ic: politics, Arabic, Catholic, lunatic, rhetoric → nhấn âm 1.
5. Hậu tố làm trọng âm rơi vào âm THỨ 3 tính từ cuối lên
Hậu tốVí dụ
-ate, -ize/-ise, -ify, -logy, -graphy, -nomy, -cracy, -ty (3+ âm tiết)celebrate, communicate, recognize, identify, biology, photography, democracy
6. Hậu tố KHÔNG làm thay đổi trọng âm
Hậu tốVí dụ
-ment, -ness, -ful, -less, -er/-or, -ly, -able, -ous, -ing, -ed, -ship, -hood, -en, -alachieve → achievement · happy → happiness · rely → reliable
Bẫy hay gặp: prefer → preferable, preference · advertise → advertisement (Anh-Anh) · agriculture → agricultural · academy → academic.